Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下編
[Hạ Biên]
下篇
[Hạ Thiên]
げへん
🔊
Danh từ chung
Tập hai
🔗 上編; 中編
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
篇
Thiên
tập; chương; sách; biên tập; biên soạn