下線部 [Hạ Tuyến Bộ]
かせんぶ
Danh từ chung
phần gạch chân
JP: 下線部を訳せ。
VI: Dịch phần gạch chân.
Danh từ chung
phần gạch chân
JP: 下線部を訳せ。
VI: Dịch phần gạch chân.