下相談 [Hạ Tương Đàm]
したそうだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tư vấn sơ bộ; sắp xếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tư vấn sơ bộ; sắp xếp