下物 [Hạ Vật]
げもの
Danh từ chung
hàng hóa chất lượng thấp; hàng hóa kém chất lượng
Trái nghĩa: 上物
Danh từ chung
hàng hóa chất lượng thấp; hàng hóa kém chất lượng
Trái nghĩa: 上物