Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下流社会
[Hạ Lưu Xã Hội]
かりゅうしゃかい
🔊
Danh từ chung
tầng lớp thấp
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia