Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下水工事
[Hạ Thủy Công Sự]
げすいこうじ
🔊
Danh từ chung
công trình thoát nước
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
水
Thủy
nước
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
事
Sự
sự việc; lý do