Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下気道
[Hạ Khí Đạo]
かきどう
🔊
Danh từ chung
đường hô hấp dưới
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
気
Khí
tinh thần; không khí
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý