下期 [Hạ Kỳ]

しもき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

nửa sau của năm (tài chính)

🔗 上期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 下期
  • Cách đọc: しもき
  • Loại từ: Danh từ (kinh doanh/kế toán)
  • Mức độ thường gặp: kinh doanh, báo cáo tài chính
  • Tương phản cặp: 上期(かみき)↔ 下期(しもき)

2. Ý nghĩa chính

- Nửa sau của một “kỳ” (thường là năm tài chính hay năm học): “hạ kỳ”, “kỳ sau”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 下半期(しもはんき): “nửa cuối năm” (theo lịch hoặc tài khóa), cách nói phổ thông hơn ngoài doanh nghiệp.
  • 後期(こうき): “hậu kỳ” (kỳ sau) trong năm học/lịch trình, không nhất thiết là nửa năm.
  • 上期(かみき): “thượng kỳ” – nửa đầu; đối ứng trực tiếp với 下期.
  • 通期(つうき): “cả kỳ”/cả năm tài chính; 中間期: “giữa kỳ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 下期の + N: 下期の予算, 下期の計画, 下期の見通し, 下期の売上.
  • N + は下期に~: プロジェクトは下期に開始する。
  • Doanh nghiệp Nhật dùng cặp 上期/下期 trong báo cáo IR, kế hoạch kinh doanh.
  • Lưu ý: đọc là しもき (không phải げき); khi nói lịch năm, 下半期 cũng rất phổ biến.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上期(かみき) Đối nghĩa Thượng kỳ, nửa đầu Cặp thuật ngữ doanh nghiệp.
下半期(しもはんき) Đồng nghĩa gần Nửa cuối năm Phổ biến trong tin tức, đời thường.
後期(こうき) Liên quan Hậu kỳ/kỳ sau Trường học/lịch trình; không nhất thiết bằng nửa năm.
通期(つうき) Liên quan Cả kỳ/cả năm Trong báo cáo tài chính.
四半期(しはんき) Liên quan Quý (1/4 năm) Q1, Q2, Q3, Q4.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 下: Âm On カ/ゲ; Âm Kun した・しも・さ(が)る. Nghĩa: dưới/hạ.
  • 期: Âm On キ; (Âm Kun ít dùng). Nghĩa: kỳ, giai đoạn, thời hạn.
  • Gợi nhớ: “kỳ (期)” chia làm “thượng hạ (上下)” → 下期 = nửa sau kỳ đó.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế doanh nghiệp Nhật, nhiều công ty có năm tài chính bắt đầu từ 4/1. Khi đó, 上期 = 4–9, 下期 = 10–3. Trong tin tức tiêu dùng, 下半期 phổ thông hơn; còn trong tài liệu IR, kế hoạch, ngân sách, 下期 xuất hiện dày đặc ở tiêu đề mục.

8. Câu ví dụ

  • 今年の下期は売上が回復した。
    Nửa sau kỳ năm nay doanh thu đã phục hồi.
  • 下期の予算を編成する。
    Lập ngân sách cho hạ kỳ.
  • 下期計画を提出してください。
    Vui lòng nộp kế hoạch kỳ sau.
  • プロジェクトは下期に開始する。
    Dự án sẽ bắt đầu vào nửa sau kỳ.
  • 人事異動は下期に行う予定だ。
    Dự kiến điều chuyển nhân sự vào hạ kỳ.
  • 上期と下期で目標を分ける。
    Chia mục tiêu cho thượng kỳ và hạ kỳ.
  • 下期の見通しは明るい。
    Triển vọng nửa sau khá lạc quan.
  • このキャンペーンは下期限定だ。
    Chiến dịch này chỉ áp dụng trong hạ kỳ.
  • 下期の決算を発表した。
    Đã công bố quyết toán kỳ sau.
  • 今年の採用は下期に集中する。
    Việc tuyển dụng năm nay tập trung vào nửa sau kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 下期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?