1. Thông tin cơ bản
- Từ: 下期
- Cách đọc: しもき
- Loại từ: Danh từ (kinh doanh/kế toán)
- Mức độ thường gặp: kinh doanh, báo cáo tài chính
- Tương phản cặp: 上期(かみき)↔ 下期(しもき)
2. Ý nghĩa chính
- Nửa sau của một “kỳ” (thường là năm tài chính hay năm học): “hạ kỳ”, “kỳ sau”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 下半期(しもはんき): “nửa cuối năm” (theo lịch hoặc tài khóa), cách nói phổ thông hơn ngoài doanh nghiệp.
- 後期(こうき): “hậu kỳ” (kỳ sau) trong năm học/lịch trình, không nhất thiết là nửa năm.
- 上期(かみき): “thượng kỳ” – nửa đầu; đối ứng trực tiếp với 下期.
- 通期(つうき): “cả kỳ”/cả năm tài chính; 中間期: “giữa kỳ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 下期の + N: 下期の予算, 下期の計画, 下期の見通し, 下期の売上.
- N + は下期に~: プロジェクトは下期に開始する。
- Doanh nghiệp Nhật dùng cặp 上期/下期 trong báo cáo IR, kế hoạch kinh doanh.
- Lưu ý: đọc là しもき (không phải げき); khi nói lịch năm, 下半期 cũng rất phổ biến.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 上期(かみき) |
Đối nghĩa |
Thượng kỳ, nửa đầu |
Cặp thuật ngữ doanh nghiệp. |
| 下半期(しもはんき) |
Đồng nghĩa gần |
Nửa cuối năm |
Phổ biến trong tin tức, đời thường. |
| 後期(こうき) |
Liên quan |
Hậu kỳ/kỳ sau |
Trường học/lịch trình; không nhất thiết bằng nửa năm. |
| 通期(つうき) |
Liên quan |
Cả kỳ/cả năm |
Trong báo cáo tài chính. |
| 四半期(しはんき) |
Liên quan |
Quý (1/4 năm) |
Q1, Q2, Q3, Q4. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 下: Âm On カ/ゲ; Âm Kun した・しも・さ(が)る. Nghĩa: dưới/hạ.
- 期: Âm On キ; (Âm Kun ít dùng). Nghĩa: kỳ, giai đoạn, thời hạn.
- Gợi nhớ: “kỳ (期)” chia làm “thượng hạ (上下)” → 下期 = nửa sau kỳ đó.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế doanh nghiệp Nhật, nhiều công ty có năm tài chính bắt đầu từ 4/1. Khi đó, 上期 = 4–9, 下期 = 10–3. Trong tin tức tiêu dùng, 下半期 phổ thông hơn; còn trong tài liệu IR, kế hoạch, ngân sách, 下期 xuất hiện dày đặc ở tiêu đề mục.
8. Câu ví dụ
- 今年の下期は売上が回復した。
Nửa sau kỳ năm nay doanh thu đã phục hồi.
- 下期の予算を編成する。
Lập ngân sách cho hạ kỳ.
- 下期計画を提出してください。
Vui lòng nộp kế hoạch kỳ sau.
- プロジェクトは下期に開始する。
Dự án sẽ bắt đầu vào nửa sau kỳ.
- 人事異動は下期に行う予定だ。
Dự kiến điều chuyển nhân sự vào hạ kỳ.
- 上期と下期で目標を分ける。
Chia mục tiêu cho thượng kỳ và hạ kỳ.
- 下期の見通しは明るい。
Triển vọng nửa sau khá lạc quan.
- このキャンペーンは下期限定だ。
Chiến dịch này chỉ áp dụng trong hạ kỳ.
- 下期の決算を発表した。
Đã công bố quyết toán kỳ sau.
- 今年の採用は下期に集中する。
Việc tuyển dụng năm nay tập trung vào nửa sau kỳ.