下旬 [Hạ Tuần]

げじゅん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

cuối tháng; từ ngày 21 đến ngày cuối tháng

JP: 8月はちがつ下旬げじゅんかれらは繁殖はんしょくのためにながたび出発しゅっぱつします。

VI: Vào cuối tháng 8, họ bắt đầu cuộc hành trình dài để sinh sản.

🔗 上旬; 中旬

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その結果けっか5月ごがつ下旬げじゅん不安ふあん神経症しんけいしょう不眠症ふみんしょう診断しんだんされた。
Kết quả là vào cuối tháng Năm, cô ấy được chẩn đoán mắc chứng lo âu và mất ngủ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 下旬
  • Cách đọc: げじゅん
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời điểm (thời gian trong tháng)
  • Nghĩa tổng quát: mười ngày cuối của tháng (khoảng ngày 21 đến 30/31; tháng 2 là 21–28/29)
  • Liên quan: 上旬(1–10日), 中旬(11–20日)
  • Ngữ cảnh: lịch làm việc, thông báo, bài viết trang trọng

2. Ý nghĩa chính

- Khoảng thời gian cuối tháng: dùng để chỉ định lịch trình, kế hoạch vào khoảng ngày 21 trở đi trong tháng.
- Tính ước lệ: có thể đi kèm ごろ(下旬ごろ) để nói “khoảng cuối tháng”.

3. Phân biệt

  • 上旬: đầu tháng (1–10).
  • 中旬: giữa tháng (11–20).
  • 月末: cuối tháng (cận ngày cuối cùng) – hẹp hơn 下旬.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: 「X月下旬に~」「X月下旬ごろ」「X月下旬予定」.
  • Văn bản công việc, lịch công ty, thông cáo: trang trọng và súc tích.
  • Đặt trợ từ に sau 下旬 khi nói thời điểm cụ thể.
  • Khi cần chính xác, ghi kèm ngày: 「7月下旬(25日ごろ)」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上旬 Đối lập theo giai đoạn Đầu tháng 1–10 ngày
中旬 Đối lập theo giai đoạn Giữa tháng 11–20 ngày
月末 Tương cận Cuối tháng Cận ngày cuối, hẹp hơn 下旬
末(すえ) Tương cận (văn viết) Cuối (kỳ/đợt) 学期末, 年末, 月末
頃(ごろ) Bổ trợ Khoảng 下旬ごろ: khoảng cuối tháng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “dưới, thấp” – gợi phần cuối.
  • : gốc nghĩa “mười ngày; thời điểm vào mùa”. Cấu tạo: 勹 + 日 (biểu ý thời đoạn).
  • Âm Hán Nhật: 下(ゲ), 旬(ジュン) → げじゅん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ấn phẩm chính thức, dùng 「X月下旬」 cho lịch linh hoạt mà vẫn trang trọng. Khi cần sát ngày, kết hợp với ngày dự kiến hoặc “ごろ”. Lưu ý tháng 2 có số ngày ít hơn, nhưng 下旬 vẫn chỉ phần 21–cuối tháng.

8. Câu ví dụ

  • 来月下旬に帰国する予定です。
    Tôi dự định về nước vào cuối tháng sau.
  • 7月下旬は梅雨明けの時期だ。
    Cuối tháng 7 là thời điểm kết thúc mùa mưa.
  • 発売日は今月下旬ごろになります。
    Ngày phát hành sẽ vào khoảng cuối tháng này.
  • 8月下旬から授業が再開される。
    Lớp học sẽ mở lại từ cuối tháng 8.
  • 9月下旬のイベントに参加します。
    Tôi sẽ tham gia sự kiện vào cuối tháng 9.
  • 工事は1月下旬に完了する見込みだ。
    Công trình dự kiến hoàn thành vào cuối tháng 1.
  • 2月下旬はまだ寒い日が多い。
    Cuối tháng 2 vẫn còn nhiều ngày lạnh.
  • 締め切りは今月下旬までです。
    Hạn chót là đến cuối tháng này.
  • この本は今秋下旬に刊行される。
    Cuốn sách này sẽ phát hành vào cuối mùa thu năm nay.
  • 旅行は月の下旬に行くつもりだ。
    Tôi định đi du lịch vào cuối tháng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 下旬 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?