下文 [Hạ Văn]

くだしぶみ

Danh từ chung

chỉ dụ từ quan chức cấp cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぶんしたいた自分じぶんのコメントはしたよ。
Tôi đã xóa bình luận của mình dưới câu văn.
ひまがありましたらしたぶん翻訳ほんやくしてくださいませんか。
Nếu bạn rảnh, bạn có thể dịch đoạn văn dưới đây được không?
時間じかんがあったら、したぶんいくつかやくしてもらえないでしょうか?
Nếu có thời gian, bạn có thể dịch giúp tôi một số câu văn bên dưới được không?