下敷きになる [Hạ Phu]
下敷になる [Hạ Phu]
したじきになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
bị đè bẹp
JP: 彼は倒れた木の下敷きになってうごけなかった。
VI: Anh ấy bị kẹt dưới gốc cây đổ và không thể di chuyển.
🔗 下敷き