下支え [Hạ Chi]
したざさえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hỗ trợ; dự phòng; chống đỡ; trụ đỡ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hỗ trợ; dự phòng; chống đỡ; trụ đỡ