下御 [Hạ Ngự]
げぎょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
xuống ngựa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
xuống ngựa