下学上達 [Hạ Học Thượng Đạt]

かがくじょうたつ
かがくしょうたつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

bắt đầu học từ cái quen thuộc