下垂体 [Hạ Thùy Thể]
かすいたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
tuyến yên
🔗 脳下垂体
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
tuyến yên
🔗 脳下垂体