Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下四半期
[Hạ Tứ Bán Kỳ]
しもしはんき
🔊
Danh từ chung
quý cuối (của năm)
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
四
Tứ
bốn
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian