Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下元
[Hạ Nguyên]
かげん
🔊
Danh từ chung
ngày 15 tháng 10 âm lịch
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc