下位者 [Hạ Vị Giả]

かいしゃ

Danh từ chung

người có cấp bậc hoặc vị trí thấp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれんだ下位かい候補こうほしゃわるかったので落選らくせんしました。
Anh ấy đã thất cử vì đồng sự của mình kém cỏi.