Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下二桁
[Hạ Nhị Hàng]
しもふたけた
🔊
Danh từ chung
hai chữ số cuối của một số
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
二
Nhị
hai
桁
Hàng
dầm; xà; thanh; đơn vị hoặc cột (kế toán)