下世話 [Hạ Thế Thoại]

げせわ

Danh từ chungTính từ đuôi na

câu nói thông thường; lời nói hàng ngày; ngôn ngữ thông thường

Tính từ đuôi naDanh từ chung

thô tục; thấp kém; không đứng đắn