下三角行列 [Hạ Tam Giác Hành Liệt]
したさんかくぎょうれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ma trận tam giác dưới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ma trận tam giác dưới