Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下ろし薬
[Hạ Dược]
おろしぐすり
🔊
Danh từ chung
thuốc phá thai
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
薬
Dược
thuốc; hóa chất