下の句 [Hạ Câu]
しものく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
phần cuối của bài thơ hoặc câu Kinh Thánh
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
phần cuối của bài thơ hoặc câu Kinh Thánh