下げ止まり [Hạ Chỉ]
さげどまり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chạm đáy; ngừng giảm; giảm nhẹ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chạm đáy; ngừng giảm; giảm nhẹ