下がり目 [Hạ Mục]
下り目 [Hạ Mục]
さがりめ
Danh từ chung
mắt xếch xuống
Danh từ chung
xu hướng giảm; xu hướng đi xuống
Danh từ chung
mắt xếch xuống
Danh từ chung
xu hướng giảm; xu hướng đi xuống