上顧客 [Thượng Cố Khách]
じょうこきゃく
Danh từ chung
khách hàng trung thành; khách hàng quan trọng
🔗 上客・じょうきゃく
Danh từ chung
khách hàng trung thành; khách hàng quan trọng
🔗 上客・じょうきゃく