Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上陸作戦
[Thượng Lục Tác Khuyết]
じょうりくさくせん
🔊
Danh từ chung
chiến dịch đổ bộ
Hán tự
上
Thượng
trên
陸
Lục
đất liền; sáu
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu