上述 [Thượng Thuật]

じょうじゅつ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đã đề cập ở trên; đã nêu ở trên

JP: 中国ちゅうごくにおいては「テンス」をあらわ場合ばあいには上述じょうじゅつのように「助詞じょし」か「ときあらわかたり」または文脈ぶんみゃくによるものがおおい。

VI: Trong tiếng Trung, để biểu thị "thì" người ta thường sử dụng "giới từ", "từ chỉ thời gian" hoặc dựa vào ngữ cảnh như đã nêu trên.