上議 [Thượng Nghị]
じょうぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đưa vào chương trình nghị sự
Danh từ chungHậu tố
⚠️Từ viết tắt
📝 thường ngoài Nhật Bản
thành viên của thượng viện
🔗 上院議員; 下議