Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上計
[Thượng Kế]
じょうけい
🔊
Danh từ chung
chính sách tốt nhất
Hán tự
上
Thượng
trên
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường