上覧 [Thượng Lãm]
じょうらん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra hoàng gia
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra hoàng gia