上製本 [Thượng Chế Bản]
じょうせいぼん
じょうせいほん
Danh từ chung
sách bìa cứng
JP: その女の子は、数冊の本を抱えていた。教科書じゃなく、分厚い上製本。
VI: Cô bé ấy đang ôm một số cuốn sách dày, không phải sách giáo khoa mà là những cuốn sách cứng cáp.