Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上編
[Thượng Biên]
上篇
[Thượng Thiên]
じょうへん
🔊
Danh từ chung
Tập đầu
🔗 中編; 下編
Hán tự
上
Thượng
trên
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
篇
Thiên
tập; chương; sách; biên tập; biên soạn