上積み [Thượng Tích]

うわづみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xếp chồng lên trên; hàng hóa xếp trên; hàng hóa trên boong

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thêm vào; tăng (số lượng); số lượng bổ sung

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 上積み
  • Cách đọc: うわづみ
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: phần bổ sung thêm vào phần hiện có; xếp chồng thêm lên trên
  • Ghi chú hiện trường/物流: 上積み厳禁 = cấm xếp chồng lên trên (nhãn dán trên kiện hàng)

2. Ý nghĩa chính

  • Bổ sung/tăng thêm về ngân sách, nhân sự, lợi ích, đề nghị... Ví dụ: 予算の上積み, 人員の上積み.
  • Xếp thêm lên trên (nghĩa vật lý): chồng thêm hàng hóa; trong vận chuyển thường bị cấm.

3. Phân biệt

  • 上乗せ: gần nghĩa “cộng thêm/phụ thu”, thường dùng cho giá/chi phí/phúc lợi.
  • 追加/加算: nói chung là thêm/cộng; 上積み nhấn ý “bổ sung trên nền đã có”.
  • 積み増し: tăng dần tích lũy (điện thoại, đầu tư); sắc thái kỹ thuật hơn.
  • 積み上げ: tích lũy xây dựng từ dưới lên; 上積み là “chèn thêm phía trên”.
  • 上澄み (うわずみ): “phần nước trong phía trên”; đồng âm gần nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜の上積み, 〜を上積みする (bổ sung thêm ~), 上積みを求める/拒む.
  • Ngữ cảnh điển hình: đàm phán lương/thưởng, phân bổ ngân sách, mục tiêu doanh số, chính sách hỗ trợ.
  • Logistics: 上積み厳禁 trên kiện hàng để tránh hư hỏng do xếp chồng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上乗せĐồng nghĩa gầnCộng thêm, phụ thuĐặc biệt phổ biến với giá/chi phí/phúc lợi
追加Liên quanThêm vàoTrung tính, rất rộng
増額Đồng nghĩaTăng số tiềnVăn bản, hành chính
積み増しLiên quanTăng dần, tích lũySắc thái kỹ thuật
減額Đối nghĩaGiảm số tiềnNgược với 上積み/増額
上積み厳禁Liên quan (cảnh báo)Cấm xếp chồng lên trênNhãn vận chuyển
取り崩しĐối lập bối cảnhRút bớt (quỹ, dự phòng)Không phải bổ sung mà là sử dụng bớt đi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (うわ/じょう): phía trên; cách đọc ở đây là うわ trong hợp ngữ.
  • (つ・セキ): chất đống, tích lũy.
  • Ghép nghĩa: (trên) + (chất) → 上積み “chất thêm lên trên/bổ sung thêm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đàm phán, “上積み” hàm ý có “dư địa” để cộng thêm. Khi viết email/biên bản, bạn có thể dùng “上積みの可否をご検討ください” (xin cân nhắc khả năng bổ sung) – lịch sự mà rõ mục tiêu.

8. Câu ví dụ

  • 来年度の研究費に100万円の上積みが決定した。
    Đã quyết định bổ sung 1 triệu yên vào kinh phí nghiên cứu năm tới.
  • 基本給に加えて手当の上積みを交渉する。
    Đàm phán cộng thêm phụ cấp ngoài lương cơ bản.
  • 販促予算の上積みができなければ、目標達成は難しい。
    Nếu không thể bổ sung ngân sách xúc tiến, khó đạt mục tiêu.
  • 提示額からさらに10%の上積みを求められた。
    Chúng tôi bị yêu cầu tăng thêm 10% so với mức đề xuất.
  • 人員の上積みによって対応速度が改善した。
    Nhờ bổ sung nhân sự, tốc độ xử lý được cải thiện.
  • この箱は上積み厳禁です。
    Thùng này cấm xếp chồng lên trên.
  • 赤字補填のため、予備費の上積みを検討する。
    Để bù lỗ, cân nhắc bổ sung quỹ dự phòng.
  • 利益の上積みが四半期ごとに求められている。
    Mỗi quý đều yêu cầu gia tăng lợi nhuận thêm.
  • 今回は上積みせず、現状の枠内で対応してください。
    Lần này không bổ sung; hãy xử lý trong khuôn khổ hiện tại.
  • 上層に荷物を上積みすると、下段が潰れる恐れがある。
    Nếu chồng thêm hàng lên tầng trên, có nguy cơ đè bẹp lớp dưới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 上積み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?