上目線 [Thượng Mục Tuyến]
うえめせん
Danh từ chung
thái độ trịch thượng; thái độ kiêu ngạo; coi thường
🔗 上から目線
Danh từ chung
thái độ trịch thượng; thái độ kiêu ngạo; coi thường
🔗 上から目線