上略 [Thượng Lược]
じょうりゃく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
các đoạn đầu bị lược bỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
các đoạn đầu bị lược bỏ