上申 [Thượng Thân]

じょうしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

báo cáo lên cấp trên

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 上申
  • Cách đọc: じょうしん
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (上申する)
  • Ý nghĩa khái quát: Tấu trình/báo cáo lên cấp trên; đệ trình lên cấp có thẩm quyền
  • Phong cách: Rất trang trọng; hành chính, pháp lý, doanh nghiệp

2. Ý nghĩa chính

上申 là hành vi “trình bày, báo cáo lên trên” trong hệ thống thứ bậc: thuộc cấp → cấp trên, cơ quan cấp dưới → cấp trên. Thường thấy trong cụm 上申書 (văn bản tấu trình), 本社へ上申する (trình lên trụ sở chính), 当局に上申する (trình lên cơ quan hữu quan).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 報告: báo cáo nói chung (lên hoặc ngang cấp). 上申 nhấn mạnh hướng “lên trên” và tính thủ tục.
  • 申請: “xin phép/đăng ký” để nhận phê duyệt; 上申 là “trình/báo” hơn là “xin”.
  • 進言/具申: đề xuất/kiến nghị với cấp trên; sắc thái “tư vấn”. 上申 thiên về thủ tục báo cáo, đệ trình nội dung.
  • 申し出: đề đạt, trình bày (ít trang trọng). 上申 trang trọng – văn bản hóa.
  • 下達: truyền đạt từ trên xuống dưới (đối hướng với 上申).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 〜に上申する/〜へ上申する/〜を上申する.
  • Danh từ hóa: 上申書, 上申人, 上申事項, 上申案件.
  • Ngữ cảnh: hành chính, pháp đình, nội bộ công ty (phê duyệt,稟議, quy trình).
  • Sắc thái: rất trang trọng; trong hội thoại thường ngày thay bằng 報告する, 相談する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
報告 Liên quan Báo cáo Trung tính hướng; dùng rộng rãi.
申請 Phân biệt Đăng ký/xin phép Hành vi “xin”, không phải “trình”.
進言/具申 Gần nghĩa Kiến nghị/đề xuất với cấp trên Sắc thái đề xuất; trang trọng.
下達 Đối hướng Truyền đạt xuống dưới Ngược chiều với 上申.
却下/棄却 Kết quả xử lý Bác bỏ/không chấp nhận Kết quả có thể xảy ra sau khi 上申.
承認 Kết quả xử lý Phê duyệt Phản hồi tích cực cho nội dung đã 上申.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 上: “trên, lên”. Âm On: じょう.
  • 申: “trình bày, phát ngôn”. Âm On: しん; Kun: もう-す (khiêm nhường ngữ “nói”).
  • Hợp nghĩa: “trình bày lên trên” → tấu trình, đệ trình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong doanh nghiệp Nhật, 上申 gắn với luồng phê duyệt nhiều tầng. Tài liệu 上申書 cần ngắn gọn, nêu rõ căn cứ và tác động. Khi giao tiếp, nếu không phải văn cảnh thủ tục, dùng 報告/相談 tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 担当課から本社へ予算の増額を上申した。
    Từ phòng phụ trách, chúng tôi đã trình lên trụ sở xin tăng ngân sách.
  • 弁護士は裁判所に期日の変更を上申した。
    Luật sư đã đệ trình tòa án xin đổi ngày xét xử.
  • 現場の意見を取りまとめて部長に上申する。
    Tổng hợp ý kiến hiện trường để trình lên trưởng phòng.
  • 本件については後日、正式に上申書を提出します。
    Về vụ việc này, sau này chúng tôi sẽ nộp văn bản tấu trình chính thức.
  • 規程改定案を取締役会に上申した。
    Đã trình lên hội đồng quản trị phương án sửa quy chế.
  • 先方の要望は関係各所へ上申済みです。
    Nguyện vọng của phía đối tác đã được trình lên các bộ phận liên quan.
  • 社内稟議で承認後、当局へ上申する流れだ。
    Sau khi phê duyệt nội bộ, quy trình là trình lên cơ quan chức năng.
  • 口頭ではなく文書で上申してください。
    Xin hãy trình bằng văn bản chứ không bằng lời.
  • 資金調達計画を金融機関に上申した。
    Đã đệ trình kế hoạch huy động vốn lên tổ chức tài chính.
  • 一部修正のうえ再上申を求められた。
    Được yêu cầu chỉnh sửa một phần rồi trình lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 上申 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?