Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上焦
[Thượng Tiêu]
じょうしょう
🔊
Danh từ chung
thượng tiêu
Hán tự
上
Thượng
trên
焦
Tiêu
cháy; vội vàng