上海語 [Thượng Hải Ngữ]
シャンハイご
Danh từ chung
tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải (của tiếng Ngô)
🔗 呉語・ごご
Danh từ chung
tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải (của tiếng Ngô)
🔗 呉語・ごご