上汁を吸う [Thượng Trấp Hấp]
うわしるをすう
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ hiếm
hưởng lợi từ công sức của người khác
🔗 上前をはねる
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ hiếm
hưởng lợi từ công sức của người khác
🔗 上前をはねる