上段 [Thượng Đoạn]
じょうだん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
tầng trên; phần trên; boong trên; hàng trên; bậc trên; giường trên; kệ trên
JP: 直径23m(下段)及び18m(上段)、高さ5mの二段式の円墳である。
VI: Đây là một khu mộ hình tròn hai tầng với đường kính 23m (tầng dưới) và 18m (tầng trên), cao 5m.
Danh từ chung
nơi danh dự
🔗 上座
Danh từ chung
bục; phần sàn nâng cao
🔗 上段の間
Danh từ chung
vị trí trên đầu (của kiếm trong kendo, v.v.)