1. Thông tin cơ bản
- Từ: 上期
- Cách đọc: かみき
- Loại từ: Danh từ (thời đoạn trong niên độ/kỳ)
- Lĩnh vực: Kinh doanh, kế toán, hành chính
- Giải thích ngắn: Nửa đầu của một kỳ (thường là niên độ tài chính). Cặp đối ứng với 下期.
2. Ý nghĩa chính
上期 chỉ “nửa đầu kỳ” – ví dụ nửa đầu năm tài chính, học kỳ đầu, giai đoạn đầu của kế hoạch.
- Trong doanh nghiệp Nhật: 4–9 hoặc 1–6 tùy niên độ (会社の年度に依存).
- Cụm thường gặp: 上期売上, 上期決算, 上期計画, 2025年度上期.
3. Phân biệt
- 下期(しもき): nửa sau kỳ → cặp đối ứng trực tiếp.
- 上半期(かみはんき): nghĩa gần như 上期, nhưng dùng rộng cho nửa đầu năm dương lịch; trong kinh doanh đôi khi dùng thay cho 上期.
- 前期: có thể nghĩa “kỳ trước” (so với kỳ hiện tại) hoặc “nửa đầu” tùy ngữ cảnh; cần chú ý mốc tham chiếu.
- Đọc: かみき là phổ biến trong kế toán; じょうき cũng có nhưng ít hơn trong ngữ cảnh doanh nghiệp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đặt sau năm/kỳ: 2025年度上期, 第1四半期〜上期まとめ
- Kết hợp: 上期の売上, 上期決算, 上期目標, 上期採用計画
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, thông cáo IR, học vụ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 下期(しもき) |
Đối nghĩa |
Nửa sau kỳ |
Cặp bắt buộc với 上期 |
| 上半期(かみはんき) |
Gần nghĩa |
Nửa đầu năm |
Thường dùng với năm dương lịch |
| 前期 |
Liên quan |
Kỳ trước / nửa đầu |
Phụ thuộc ngữ cảnh so sánh |
| 通期 |
Liên quan |
Cả năm tài chính |
Đối chiếu với 上期・下期 |
| 四半期 |
Liên quan |
Quý (3 tháng) |
Đơn vị chi tiết hơn trong báo cáo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 上: trên, phần đầu; 期: kỳ, giai đoạn
- → 上+期: nửa đầu của kỳ/niên độ
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo IR, bạn sẽ thấy cấu trúc như 「2025年度上期業績予想」「上期の設備投資」. Hãy để ý mốc “年度” của từng công ty (bắt đầu tháng 4 hay tháng 1) để hiểu đúng khoảng thời gian mà 上期 đề cập.
8. Câu ví dụ
- 2025年度上期の売上は計画を上回った。
Doanh thu nửa đầu năm tài chính 2025 vượt kế hoạch.
- 上期決算は黒字に転換した。
Báo cáo tài chính nửa đầu kỳ đã chuyển sang lãi.
- 採用は上期に集中的に行う。
Tuyển dụng sẽ tập trung thực hiện trong nửa đầu kỳ.
- 上期の目標未達分を下期で巻き返す。
Phần mục tiêu chưa đạt ở nửa đầu sẽ gỡ lại ở nửa sau.
- 新製品は上期中に発売予定だ。
Sản phẩm mới dự kiến ra mắt trong nửa đầu kỳ.
- 為替の影響で上期の利益率が低下した。
Tỷ suất lợi nhuận nửa đầu kỳ giảm do ảnh hưởng tỷ giá.
- 研究費は上期に前倒しで計上した。
Chi phí nghiên cứu được ghi nhận sớm trong nửa đầu kỳ.
- 今年の上期は人材育成に注力する。
Nửa đầu năm nay sẽ tập trung vào phát triển nhân sự.
- 販促施策は上期から段階的に実施する。
Các biện pháp xúc tiến sẽ triển khai theo giai đoạn từ nửa đầu kỳ.
- 需要が弱く、上期の在庫が積み上がった。
Nhu cầu yếu khiến tồn kho tăng trong nửa đầu kỳ.