上期 [Thượng Kỳ]

かみき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

nửa đầu năm (tài chính)

🔗 下期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 上期
  • Cách đọc: かみき
  • Loại từ: Danh từ (thời đoạn trong niên độ/kỳ)
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, kế toán, hành chính
  • Giải thích ngắn: Nửa đầu của một kỳ (thường là niên độ tài chính). Cặp đối ứng với 下期.

2. Ý nghĩa chính

上期 chỉ “nửa đầu kỳ” – ví dụ nửa đầu năm tài chính, học kỳ đầu, giai đoạn đầu của kế hoạch.

  • Trong doanh nghiệp Nhật: 4–9 hoặc 1–6 tùy niên độ (会社の年度に依存).
  • Cụm thường gặp: 上期売上, 上期決算, 上期計画, 2025年度上期.

3. Phân biệt

  • 下期(しもき): nửa sau kỳ → cặp đối ứng trực tiếp.
  • 上半期(かみはんき): nghĩa gần như 上期, nhưng dùng rộng cho nửa đầu năm dương lịch; trong kinh doanh đôi khi dùng thay cho 上期.
  • 前期: có thể nghĩa “kỳ trước” (so với kỳ hiện tại) hoặc “nửa đầu” tùy ngữ cảnh; cần chú ý mốc tham chiếu.
  • Đọc: かみき là phổ biến trong kế toán; じょうき cũng có nhưng ít hơn trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt sau năm/kỳ: 2025年度上期, 第1四半期〜上期まとめ
  • Kết hợp: 上期の売上, 上期決算, 上期目標, 上期採用計画
  • Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, thông cáo IR, học vụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
下期(しもき) Đối nghĩa Nửa sau kỳ Cặp bắt buộc với 上期
上半期(かみはんき) Gần nghĩa Nửa đầu năm Thường dùng với năm dương lịch
前期 Liên quan Kỳ trước / nửa đầu Phụ thuộc ngữ cảnh so sánh
通期 Liên quan Cả năm tài chính Đối chiếu với 上期・下期
四半期 Liên quan Quý (3 tháng) Đơn vị chi tiết hơn trong báo cáo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 上: trên, phần đầu; 期: kỳ, giai đoạn
  • → 上+期: nửa đầu của kỳ/niên độ

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo IR, bạn sẽ thấy cấu trúc như 「2025年度上期業績予想」「上期の設備投資」. Hãy để ý mốc “年度” của từng công ty (bắt đầu tháng 4 hay tháng 1) để hiểu đúng khoảng thời gian mà 上期 đề cập.

8. Câu ví dụ

  • 2025年度上期の売上は計画を上回った。
    Doanh thu nửa đầu năm tài chính 2025 vượt kế hoạch.
  • 上期決算は黒字に転換した。
    Báo cáo tài chính nửa đầu kỳ đã chuyển sang lãi.
  • 採用は上期に集中的に行う。
    Tuyển dụng sẽ tập trung thực hiện trong nửa đầu kỳ.
  • 上期の目標未達分を下期で巻き返す。
    Phần mục tiêu chưa đạt ở nửa đầu sẽ gỡ lại ở nửa sau.
  • 新製品は上期中に発売予定だ。
    Sản phẩm mới dự kiến ra mắt trong nửa đầu kỳ.
  • 為替の影響で上期の利益率が低下した。
    Tỷ suất lợi nhuận nửa đầu kỳ giảm do ảnh hưởng tỷ giá.
  • 研究費は上期に前倒しで計上した。
    Chi phí nghiên cứu được ghi nhận sớm trong nửa đầu kỳ.
  • 今年の上期は人材育成に注力する。
    Nửa đầu năm nay sẽ tập trung vào phát triển nhân sự.
  • 販促施策は上期から段階的に実施する。
    Các biện pháp xúc tiến sẽ triển khai theo giai đoạn từ nửa đầu kỳ.
  • 需要が弱く、上期の在庫が積み上がった。
    Nhu cầu yếu khiến tồn kho tăng trong nửa đầu kỳ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 上期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?