上書き保存 [Thượng Thư Bảo Tồn]
うわがきほぞん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lưu thay đổi (ví dụ: vào một tệp)
🔗 上書き・うわがき