Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上映時間
[Thượng Ánh Thời Gian]
じょうえいじかん
🔊
Danh từ chung
thời lượng chiếu
Hán tự
上
Thượng
trên
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian