Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上昇期
[Thượng Thăng Kỳ]
じょうしょうき
🔊
Danh từ chung
giai đoạn tăng trưởng
Hán tự
上
Thượng
trên
昇
Thăng
tăng lên
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian