上方修正 [Thượng Phương Tu Chính]

じょうほうしゅうせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều chỉnh tăng

JP: 経済けいざい先行さきゆきがあかるくなっているので、日本にほんだい企業きぎょう今年ことし予定よていしている設備せつび投資とうし上方かみがた修正しゅうせいされた。

VI: Vì triển vọng kinh tế sáng sủa, các công ty lớn của Nhật Bản đã điều chỉnh tăng dự báo đầu tư cơ sở vật chất cho năm nay.