上戸 [Thượng Hộ]

じょうご

Danh từ chung

người uống (nặng); người nghiện rượu; người say

🔗 下戸

Danh từ dùng như hậu tố

📝 sau từ mô tả thói quen uống rượu của ai đó

... người uống (ví dụ: người uống vui vẻ, người uống buồn); ... người say

Danh từ dùng như hậu tố

🗣️ Phương ngữ Ryukyu

người thích; người hâm mộ; người đam mê; -phile

🔗 じょーぐー