Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上座部
[Thượng Tọa Bộ]
じょうざぶ
🔊
Danh từ chung
Thượng Tọa Bộ
Hán tự
上
Thượng
trên
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí