Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上層部
[Thượng Tằng Bộ]
じょうそうぶ
🔊
Danh từ chung
cấp trên
Hán tự
上
Thượng
trên
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí