上家 [Thượng Gia]
かみチャ
カミチャ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
đối thủ bên trái; người chơi bên trái của mình
🔗 下家・しもチャ; 対面・トイメン
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は金持ちで、その上家柄がよい。
Anh ấy giàu có, và hơn nữa còn có gia thế tốt.